suboccipital
/'sʌbɔk'sipitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Dưới chẩm: Thuật ngữ "suboccipital" dùng để chỉ vị trí, cấu trúc hoặc khu vực nằm phía dưới xương chẩm (xương ở phía sau và dưới của hộp sọ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The suboccipital muscles are responsible for fine movements of the head. (Các cơ dưới chẩm chịu trách nhiệm cho các cử động tinh tế của đầu.)
- Pain in the suboccipital region can cause headaches. (Cơn đau ở vùng dưới chẩm có thể gây ra đau đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Suboccipital decompression": Thủ thuật giải áp vùng dưới chẩm, một loại phẫu thuật thần kinh.
- The patient underwent suboccipital decompression to relieve pressure. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật giải áp vùng dưới chẩm để giảm áp lực.)
"Suboccipital nerve block": Kỹ thuật tiêm thuốc tê để làm tê liệt các dây thần kinh ở vùng dưới chẩm, thường dùng để giảm đau.
- A suboccipital nerve block can be effective for treating certain types of headaches. (Kỹ thuật tiêm tê dây thần kinh dưới chẩm có thể hiệu quả trong điều trị một số loại đau đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Suboccipitally (trạng từ): Ở vị trí dưới chẩm, theo cách dưới chẩm.
- The injection was administered suboccipitally. (Mũi tiêm được thực hiện ở vị trí dưới chẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Infraoccipital: Dưới chẩm (cùng nghĩa chuyên môn, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "suboccipital" do đây là một thuật ngữ giải phẫu học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suboccipital".
tính từ
- (giải phẫu) dưới chẩm