suboceanic

/'sʌb,ouʃi'ænik/
Học thuật
Thân thiện
suboceanic

Suboceanic pipelines transport oil from the seabed to the coast.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dưới đáy đại dương: "suboceanic" mô tả những được hình thành, tồn tại hoặc xảy ra bên dưới bề mặt của đại dương, đặc biệt khu vực đáy biển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Scientists are studying suboceanic volcanic activity. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hoạt động núi lửa dưới đáy đại dương.)
    • The exploration of suboceanic oil resources is technically challenging. (Việc thăm dò tài nguyên dầu mỏ dưới đáy đại dương rất thách thức về mặt kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suboceanic crust": lớp vỏ dưới đáy đại dương, một phần của vỏ Trái Đất nằm dưới các đại dương.

    • The suboceanic crust is thinner than the continental crust. (Lớp vỏ dưới đáy đại dương mỏng hơn lớp vỏ lục địa.)
  • "suboceanic trench": rãnh sâu dưới đáy đại dương.

    • The Mariana Trench is the deepest known suboceanic trench. (Rãnh Mariana rãnh sâu dưới đáy đại dương sâu nhất từng được biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Submarine (adj): dưới mặt nước biển, ngầm dưới biển (có thể chỉ tàu ngầm hoặc các đặc điểm).

    • Submarine cables connect continents. (Các cáp ngầm dưới biển kết nối các lục địa.)
  • Undersea (adj): dưới biển, dưới mặt nước biển (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ đáy).

    • Undersea exploration has revealed new species. (Thám hiểm dưới biển đã tiết lộ những loài mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Submarine: dưới biển, ngầm.
  • Undersea: dưới biển.
Từ trái nghĩa
  • Terrestrial: thuộc về đất liền, trên cạn.
  • Continental: thuộc về lục địa.
suboceanic

Suboceanic pipelines transport oil from the seabed to the coast.

tính từ
  1. dưới đáy đại dương

Từ tương tự