subodorer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Thân mật) Đoán chừng, đoán thấy, nghi ngờ: Hành động phỏng đoán hoặc cảm nhận được điều gì đó một cách mơ hồ, không có bằng chứng rõ ràng, thường là về một sự việc tiêu cực hoặc bí mật.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đánh hơi thấy: Nghĩa đen, chỉ hành động của khứu giác, nhưng hiếm khi được sử dụng theo nghĩa này trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đoán chừng/ngờ rằng có một vụ giết người đằng sau vụ mất tích này.)
- (Tôi đoán thấy/nghi là anh ta đang giấu chúng ta điều gì đó.)
- (Cô ấy nghi ngờ/đoán thấy có sự dối trá trong những lời giải thích quá hoàn hảo của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Subodorer que + proposition": Đoán rằng, ngờ rằng (theo sau bởi một mệnh đề).
- Les enquêteurs subodorent que le témoin ment. (Các điều tra viên ngờ rằng nhân chứng đang nói dối.)
- "Subodorer quelque chose": Đoán thấy điều gì đó.
- Il a subodoré le piège et s'est retiré à temps. (Anh ta đã đoán thấy cái bẫy và rút lui kịp thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Subodorant, e (tính từ): (Từ cũ, ít dùng) Có mùi, thoang thoảng hương thơm.
- Pressentir (động từ): Linh cảm, dự cảm (mạnh hơn và thường mang tính trực giác hơn là 'subodorer').
- Soupçonner (động từ): Nghi ngờ (mang sắc thái mạnh hơn và rõ ràng hơn 'subodorer').
Từ đồng nghĩa
- Deviner: Đoán.
- Pressentir: Linh cảm, dự cảm.
- Soupçonner: Nghi ngờ.
- Flairer: (Nghĩa bóng) Đánh hơi thấy, phát hiện ra.
Từ trái nghĩa
- Ignorer: Không biết.
- Affirmer: Khẳng định.
- Prouver: Chứng minh.
ngoại động từ
- (thân mật) đoán chừng, đoán thấy
- Subodorer une intrigueđoán thấy một âm mưu
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đánh hơi thấy