subodorer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Thân mật) Đoán chừng, đoán thấy, nghi ngờ: Hành động phỏng đoán hoặc cảm nhận được điều đó một cách mơ hồ, không bằng chứng rõ ràng, thườngvề một sự việc tiêu cực hoặc bí mật.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đánh hơi thấy: Nghĩa đen, chỉ hành động của khứu giác, nhưng hiếm khi được sử dụng theo nghĩa này trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đoán chừng/ngờ rằng có một vụ giết người đằng sau vụ mất tích này.)
  • (Tôi đoán thấy/nghianh ta đang giấu chúng ta điều đó.)
  • ( ấy nghi ngờ/đoán thấy sự dối trá trong những lời giải thích quá hoàn hảo của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subodorer que + proposition": Đoán rằng, ngờ rằng (theo sau bởi một mệnh đề).
    • Les enquêteurs subodorent que le témoin ment. (Các điều tra viên ngờ rằng nhân chứng đang nói dối.)
  • "Subodorer quelque chose": Đoán thấy điều đó.
    • Il a subodoré le piège et s'est retiré à temps. (Anh ta đã đoán thấy cái bẫy rút lui kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Subodorant, e (tính từ): (Từ , ít dùng) Có mùi, thoang thoảng hương thơm.
  • Pressentir (động từ): Linh cảm, dự cảm (mạnh hơn thường mang tính trực giác hơn là 'subodorer').
  • Soupçonner (động từ): Nghi ngờ (mang sắc thái mạnh hơn rõ ràng hơn 'subodorer').
Từ đồng nghĩa
  • Deviner: Đoán.
  • Pressentir: Linh cảm, dự cảm.
  • Soupçonner: Nghi ngờ.
  • Flairer: (Nghĩa bóng) Đánh hơi thấy, phát hiện ra.
Từ trái nghĩa
  • Ignorer: Không biết.
  • Affirmer: Khẳng định.
  • Prouver: Chứng minh.
ngoại động từ
  1. (thân mật) đoán chừng, đoán thấy
    • Subodorer une intrigue
      đoán thấy một âm mưu
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đánh hơi thấy