subordinal

/'sʌb,ɔ:dinl/
Học thuật
Thân thiện
subordinal

A scientist classifies a beetle into its subordinal group.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) phân bộ: Trong phân loại sinh vật học, "subordinal" một tính từ dùng để mô tả cấp bậc phân loại ngay dưới bộ (order) trên họ (family). chỉ thuộc tính của một nhóm sinh vật được xếp vào cấp phân bộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist classified the new species at a subordinal level. (Nhà khoa học phân loại loài mớicấp độ phân bộ.)
    • This characteristic is considered a subordinal trait. (Đặc điểm này được coi một đặc trưng thuộc phân bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Thuật ngữ này hầu như chỉ xuất hiện trong các tài liệu phân loại học (taxonomy) hoặc sinh học chuyên sâu để mô tả mối quan hệ phân cấp chính xác giữa các nhóm sinh vật.
    • The debate focused on the subordinal placement of the fossil. (Cuộc tranh luận tập trung vào vị trí phân bộ của hóa thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Suborder (danh từ): Phân bộ - tên gọi của cấp bậc phân loại này.
    • This insect belongs to a different suborder. (Loài côn trùng này thuộc về một phân bộ khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Pertaining to a suborder: ( liên quan đến một phân bộ). Đây cách giải thích nghĩa của từ, không phải từ đơn lẻ.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ "subordinal" một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày cũng hiếm khi xuất hiện ngoài lĩnh vực phân loại sinh vật học. Người học cần phân biệt với từ "subordinate" (cấp dưới, phụ thuộc) chúng gốc từ tương tự nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
subordinal

A scientist classifies a beetle into its subordinal group.

tính từ
  1. (sinh vật học) (thuộc) phân bộ