subordonnant

Học thuật
Thân thiện
subordonnant

Un subordonnant introduit une proposition subordonnée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Liên từ phụ thuộc: Từ dùng để nối một mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề phụ) với mệnh đề chính trong một câu phức. biểu thị mối quan hệ (như nguyên nhân, thời gian, điều kiện, mục đích, nhượng bộ) giữa hai mệnh đề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les mots "parce que", "quand" et "si" sont des subordonnants. (Các từ "bởi vì", "khi" "nếu" là những liên từ phụ thuộc.)
    • Le subordonnant introduit une proposition subordonnée. (Liên từ phụ thuộc dẫn vào một mệnh đề phụ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với "subordonné": "Subordonnant" là từ nối (liên từ), trong khi "subordonné" (tính từ hoặc danh từ) chỉ cái bị phụ thuộc, như mệnh đề phụ () hoặc người cấp dưới.
  • Vai trò cú pháp: "Subordonnant" là yếu tố không thể thiếu để tạo thành câu phức, làm cấu trúc lệ thuộc giữa các ý.
Biến thể từ gần giống
  • Subordonné, subordonnée (adj/n): (thuộc về) phụ thuộc; mệnh đề phụ thuộc; người cấp dưới.
    • une proposition subordonnée (một mệnh đề phụ thuộc)
  • Subordination (n): sự phụ thuộc, sự lệ thuộc.
  • Conjonction de subordination (n): cụm từ đồng nghĩa, chính xác hơn cho "subordonnant".
Từ đồng nghĩa
  • Conjonction de subordination: liên từ phụ thuộc (cách gọi đầy đủ phổ biến hơn trong ngữ pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

subordonnant

Un subordonnant introduit une proposition subordonnée.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) liên từ phụ thuộc