subornation

/,sʌbɔ:'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự mua chuộc: Hành động thuyết phục hoặc hối lộ một người để họ làm điều đó bất hợp pháp hoặc sai trái, đặc biệttrong bối cảnh pháp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La subornation de témoins est un crime grave. (Sự mua chuộc những người làm chứng là một tội nghiêm trọng.)
    • Il a été accusé de subornation pour avoir tenté d'influencer le jury. (Anh ta bị buộc tội mua chuộc đã cố gắng gây ảnh hưởng đến bồi thẩm đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subornation de fonctionnaire": sự mua chuộc công chức.
    • La loi punit sévèrement la subornation de fonctionnaire. (Pháp luật trừng phạt nghiêm khắc hành vi mua chuộc công chức.)
Biến thể từ liên quan
  • Suborner (động từ): mua chuộc, xúi giục làm điều sai trái.

    • Il a tenté de suborner un témoin. (Hắn đã cố gắng mua chuộc một nhân chứng.)
  • Suborneur, suborneuse (danh từ): kẻ mua chuộc, kẻ xúi giục.

    • Le suborneur a été arrêté par la police. (Kẻ mua chuộc đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Corruption: sự hối lộ, tham nhũng.
  • Achat de conscience: mua chuộc lương tâm (cách nói ẩn dụ).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp hình sự. không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
  • Hành vi "subornation" thường liên quan đến việc làm sai lệch quá trình tố tụng tư pháp.
danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự mua chộc
    • Subornation de témoins
      sự mua chuộc những người làm chứng