subphrenic
/'sʌb'frenik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Dưới cơ hoành: Thuật ngữ y khoa dùng để mô tả vị trí nằm ở phía dưới cơ hoành, là cơ ngăn cách giữa khoang ngực và khoang bụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The subphrenic space is an area of clinical importance. (Khoang dưới cơ hoành là một khu vực có tầm quan trọng lâm sàng.)
- A subphrenic abscess requires prompt medical attention. (Một ổ áp xe dưới cơ hoành cần được chăm sóc y tế kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo chẩn đoán hình ảnh (như X-quang, CT scan) hoặc mô tả phẫu thuật để chỉ định vị trí chính xác của một tổn thương, dịch, hoặc cấu trúc bất thường.
- The CT scan revealed a fluid collection in the left subphrenic region. (Hình ảnh CT cho thấy có dịch tích tụ ở vùng dưới cơ hoành bên trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Subdiaphragmatic (adj): Dưới cơ hoành. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa với "subphrenic" và thường được dùng thay thế cho nhau trong văn bản y khoa.
Từ đồng nghĩa
- Subdiaphragmatic: Dưới cơ hoành.
tính từ
- (giải phẫu) dưới cơ hoành