subpilose

/'sʌb'pailous/
Học thuật
Thân thiện
subpilose

The caterpillar's subpilose body felt soft to the touch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tựa lông, lông thưa: "subpilose" mô tả một bề mặt hoặc sinh vật một lớp lông mỏng, thưa thớt, không dày đặc như "pilose" ( lông dày). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, thực vật học hoặc động vật học để mô tả đặc điểm bề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf's underside is subpilose, with scattered tiny hairs. (Mặt dưới của chiếc lông thưa, với những sợi lông nhỏ rải rác.)
    • The insect's legs are subpilose, which may help in sensing its environment. (Chân của côn trùng lông thưa, điều này có thể giúp cảm nhận môi trường xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả hình thái học, phân loại học.
    • The species is characterized by its subpilose stem and glabrous leaves. (Loài này được đặc trưng bởi thân lông thưa nhẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilose (adj): lông mềm, dày.
    • A pilose caterpillar. (Một con sâu bướm lông dày.)
  • Pubescent (adj): lông mịn, mượt.
  • Glabrous (adj): nhẵn, không lông.
Từ đồng nghĩa
  • Sparsely hairy: lông thưa.
  • Minutely pubescent: lông rất nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Glabrous: nhẵn, không lông.
  • Bald: trơn, không lông.
subpilose

The caterpillar's subpilose body felt soft to the touch.

tính từ
  1. tựa lông