subpleural

/'sʌb'pluərəl/
Học thuật
Thân thiện
subpleural

A doctor points to a subpleural nodule on a patient's chest X-ray.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dưới màng phổi: Thuộc về hoặc nằmvị trí ngay bên dưới màng phổi (pleura). Màng phổi lớp màng mỏng bao phủ bề mặt phổi lót mặt trong thành ngực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A subpleural nodule was detected on the CT scan. (Một nốt dưới màng phổi đã được phát hiện trên phim chụp CT.)
    • The biopsy confirmed it was a subpleural lesion. (Kết quả sinh thiết xác nhận đó một tổn thương dưới màng phổi.)
    • Subpleural blebs can sometimes lead to a pneumothorax. (Các bóng khí dưới màng phổi đôi khi có thể dẫn đến tràn khí màng phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn/chẩn đoán hình ảnh: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo y khoa, đặc biệt chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT) mô tả giải phẫu bệnh để chỉ vị trí chính xác của các bất thường trong phổi.
    • The infection showed a characteristic subpleural distribution. (Nhiễm trùng cho thấy sự phân bố đặc trưng ở vùng dưới màng phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleural (tính từ): thuộc về màng phổi.
    • Pleural effusion (tràn dịch màng phổi).
  • Subpleurally (trạng từ): ở vị trí dưới màng phổi.
    • The cyst is located subpleurally. (U nang nằmvị trí dưới màng phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Juxtapleural: (trong một số ngữ cảnh y khoa) có thể dùng để chỉ vị trí sát ngay màng phổi, gần giống với "subpleural".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)

subpleural

A doctor points to a subpleural nodule on a patient's chest X-ray.

tính từ
  1. (giải phẫu) dưới màng phổi