subpoena

/səb'pi:nə/
Học thuật
Thân thiện
subpoena

A lawyer hands a subpoena to a witness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trát đòi hầu toà: Một văn bản pháp chính thức do toà án ban hành, yêu cầu một người phải có mặt tại toà để làm chứng hoặc phải nộp các tài liệu, bằng chứng cụ thể. Việc không tuân theo có thể bị xem khinh thường toà án bị trừng phạt.
  2. Ngoại động từ:

    • Đòi ra hầu toà (bằng trát đòi): Hành động gửi hoặc phục vụ một trát đòi hầu toà cho một người hoặc tổ chức, buộc họ phải tuân theo yêu cầu trong trát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The court issued a subpoena for the financial records. (Toà án đã ban hành một trát đòi hầu toà để lấy hồ sơ tài chính.)
    • She received a subpoena to testify as a witness next week. ( ấy đã nhận được một trát đòi hầu toà để ra làm chứng vào tuần tới.)
  • Động từ:

    • The prosecutor decided to subpoena the key witness. (Công tố viên quyết định đòi ra hầu toà nhân chứng quan trọng.)
    • The company was subpoenaed to provide all email correspondence related to the case. (Công ty bị đòi ra hầu toà để cung cấp tất cả thư từ qua email liên quan đến vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve a subpoena": phục vụ/giao trát đòi hầu toà (cho ai đó).

    • The process server's job is to serve subpoenas to individuals involved in the case. (Công việc của nhân viên phục vụ tố tụng giao trát đòi hầu toà cho những cá nhân liên quan đến vụ án.)
  • "to comply with a subpoena": tuân thủ theo trát đòi hầu toà.

    • Failure to comply with a subpoena can result in legal penalties. (Việc không tuân thủ theo trát đòi hầu toà có thể dẫn đến các hình phạt pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Subpoena duces tecum (danh từ, cụm từ Latin): Một loại trát đòi hầu toà đặc biệt yêu cầu người nhận trát phải mang theo nộp các tài liệu, hồ sơ cụ thể cho toà án.
    • The lawyer filed a subpoena duces tecum to obtain the medical records. (Luật sư đã nộp đơn xin trát đòi hầu toà kèm theo tài liệu để lấy hồ sơ y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Court order (lệnh của toà án), summons (giấy triệu tập, trát đòi).
  • Động từ: Summon (triệu tập), compel to appear (buộc phải có mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "subpoena")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho "subpoena")

subpoena

A lawyer hands a subpoena to a witness.

danh từ
  1. trát đòi hầu toà
ngoại động từ
  1. đòi ra hầu toà

Từ có nhắc đến "subpoena"