subpoena

/səb'pi:nə/
danh từ
  1. trát đòi hầu toà
ngoại động từ
  1. đòi ra hầu toà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "subpoena"

subpoena
A lawyer hands a subpoena to a witness.