subpolar
/'sʌb'poulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cận cực, gần địa cực: Dùng để chỉ khu vực, vùng đất hoặc điều kiện khí hậu nằm ngay bên dưới hoặc gần với các vùng cực của Trái Đất.
- (Thiên văn học) Dưới cực: Dùng trong thiên văn học để chỉ vị trí nằm phía dưới hoặc gần với cực của một thiên thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The subpolar region experiences long, cold winters and short, cool summers. (Vùng cận cực trải qua những mùa đông dài, lạnh giá và những mùa hè ngắn, mát mẻ.)
- They studied the unique ecosystems of the subpolar forests. (Họ đã nghiên cứu các hệ sinh thái độc đáo của những khu rừng cận cực.)
- The satellite observed a subpolar low-pressure system. (Vệ tinh đã quan sát một hệ thống áp suất thấp cận cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Subpolar climate": Khí hậu cận cực, một kiểu khí hậu đặc trưng bởi nhiệt độ lạnh quanh năm, mùa hè ngắn và lượng mưa ít đến trung bình.
- The subpolar climate is also known as the boreal climate. (Khí hậu cận cực còn được gọi là khí hậu ôn đới lạnh.)
- "Subpolar gyre": Xoáy nước cận cực, một hệ thống dòng chảy quy mô lớn trong đại dương ở vĩ độ cao.
- The subpolar gyre in the North Atlantic influences regional climate patterns. (Xoáy nước cận cực ở Bắc Đại Tây Dương ảnh hưởng đến các kiểu khí hậu khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Subarctic (adj): Cận Bắc Cực, thường dùng thay thế cho subpolar khi nói cụ thể về vùng phía nam Vòng Bắc Cực.
- The subarctic zone has vast expanses of coniferous forest. (Vùng cận Bắc Cực có những vùng rừng lá kim rộng lớn.)
- Boreal (adj): (Thuộc về) phương bắc, ôn đới lạnh; thường dùng để mô tả khu vực phía bắc hoặc rừng lá kim ở vĩ độ cao.
- The boreal forest is a key feature of subpolar landscapes. (Rừng lá kim là một đặc điểm chủ chốt của cảnh quan cận cực.)
Từ đồng nghĩa
- Near-polar: Gần cực.
- High-latitude: Vĩ độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
tính từ
- cận cực, gần địa cực
- (thiên văn học) dưới cực