subprefect

/'sʌb'pri:fekt/
Học thuật
Thân thiện
subprefect

The subprefect reviews a map of the district with local farmers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trưởng khu, phó tỉnh trưởng: Một quan chức hành chính, thường phó hoặc người đứng đầu một khu vực (khu, huyện) nhỏ hơn, dưới quyền của một tỉnh trưởng (prefect) hoặc thống đốc. Chức vụ này phổ biến trong hệ thống hành chính của một số quốc gia như Pháp hoặc các nước chịu ảnh hưởng của mô hình này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The subprefect is responsible for local administration in the district. (Vị trưởng khu chịu trách nhiệm về hành chính địa phương trong huyện.)
    • All reports must be submitted to the subprefect's office for approval. (Tất cả báo cáo phải được nộp lên văn phòng của trưởng khu để phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, chính trị hoặc lịch sử để chỉ một chức vụ cụ thể. ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Subprefecture (n): khu, huyện, đơn vị hành chính do một subprefect quản lý.
    • He was appointed to oversee the new subprefecture. (Ông ấy được bổ nhiệm để quản lý khu mới.)
Từ đồng nghĩa
  • District chief: trưởng huyện, quận trưởng.
  • Deputy prefect: phó tỉnh trưởng.
Từ trái nghĩa
  • Prefect: tỉnh trưởng, người đứng đầu cấp cao hơn.
subprefect

The subprefect reviews a map of the district with local farmers.

danh từ
  1. trưởng khu

Từ chứa "subprefect"