subpyramidal

/'sʌbpi'ræmidl/
Học thuật
Thân thiện
subpyramidal

A small, subpyramidal crystal sits on the scientist's desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tựa hình chóp, gần giống hình chóp: Mô tả một hình dạng hoặc cấu trúc đặc điểm gần giống với hình chóp nhưng không hoàn toàn đúng chuẩn, hoặc là một phần nhỏ hơn của một cấu trúc hình chóp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The crystal had a subpyramidal form. (Tinh thể dạng tựa hình chóp.)
    • They observed subpyramidal structures under the microscope. (Họ quan sát thấy các cấu trúc gần giống hình chóp dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các phần của não hoặc các cấu trúc sinh học khác hình dạng gần giống kim tự tháp.

    • The subpyramidal neurons are located in this region. (Các tế bào thần kinh tựa hình chóp nằmkhu vực này.)
  • Trong tinh thể học khoáng vật học: Mô tả hình dạng của tinh thể không hoàn hảo, thiếu một số mặt so với hình chóp lý tưởng.

    • This mineral often exhibits subpyramidal habits. (Khoáng vật này thường thể hiện các dạng tinh thể tựa hình chóp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyramidal (adj): (thuộc) hình chóp, dạng kim tự tháp.

    • A pyramidal roof (Một mái nhà hình chóp)
  • Sub- (tiền tố): Dưới, thấp hơn, phụ, gần như.

    • Submarine (Tàu ngầm), substandard (Dưới tiêu chuẩn)
Từ đồng nghĩa
  • Pyramid-like: Tựa hình chóp.
  • Quasi-pyramidal: Gần như hình chóp.
Lưu ý
  • "Subpyramidal" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, địa chất, giải phẫu tinh thể học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
subpyramidal

A small, subpyramidal crystal sits on the scientist's desk.

tính từ
  1. tựa hình chóp