subrector
/'sʌb'rektə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phó hiệu trưởng: "subrector" là một chức danh trong một số cơ sở giáo dục, đặc biệt là các trường học hoặc học viện, chỉ người giữ vị trí phụ tá, hỗ trợ và thay mặt cho hiệu trưởng (rector) trong việc quản lý và điều hành nhà trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The subrector will be in charge while the rector is away. (Vị phó hiệu trưởng sẽ phụ trách khi hiệu trưởng vắng mặt.)
- All disciplinary matters should be reported to the subrector. (Mọi vấn đề kỷ luật nên được báo cáo với phó hiệu trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc trong các tổ chức giáo dục có truyền thống lâu đời, chẳng hạn như các trường tư thục, trường nội trú, hoặc các học viện tôn giáo.
- The subrector of the seminary addressed the new students. (Vị phó hiệu trưởng của chủng viện đã phát biểu với các tân sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Vice-principal (n): Phó hiệu trưởng (cách gọi phổ biến và hiện đại hơn, đặc biệt trong các trường phổ thông).
- Deputy headteacher (n): Phó hiệu trưởng (thường dùng trong hệ thống giáo dục Anh).
- Assistant principal (n): Hiệu phó, Phó hiệu trưởng.
Từ đồng nghĩa
- Vice-rector (n): Phó hiệu trưởng (cấp đại học/học viện).
- Deputy rector (n): Phó hiệu trưởng.
danh từ
- phó hiệu trưởng