subregion
/səb'ri:dʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân khu, tiểu vùng: Một khu vực nhỏ hơn, là một phần được xác định rõ ràng của một vùng lớn hơn, thường dựa trên các đặc điểm địa lý, khí hậu, văn hóa hoặc chính trị.
- Phân miền (địa lý động vật): Trong địa lý sinh vật, đây là một đơn vị phân loại nhỏ hơn một vùng, dùng để chỉ khu vực phân bố của các loài động vật có đặc điểm tương đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Southeast Asia is often considered a subregion of Asia. (Đông Nam Á thường được coi là một tiểu vùng của châu Á.)
- The Mekong Delta is a key agricultural subregion of Vietnam. (Đồng bằng sông Cửu Long là một tiểu vùng nông nghiệp trọng điểm của Việt Nam.)
- Scientists study the fauna of this particular subregion. (Các nhà khoa học nghiên cứu hệ động vật của phân miền đặc biệt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Economic subregion": tiểu vùng kinh tế.
- The Greater Mekong Subregion is an important economic cooperation area. (Tiểu vùng sông Mekong mở rộng là một khu vực hợp tác kinh tế quan trọng.)
"Climatic subregion": tiểu vùng khí hậu.
- The Central Highlands is a distinct climatic subregion of Vietnam. (Tây Nguyên là một tiểu vùng khí hậu riêng biệt của Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
Subregional (adj): thuộc về phân khu/tiểu vùng.
- Subregional cooperation is essential for development. (Hợp tác tiểu vùng là rất cần thiết cho sự phát triển.)
Region (n): vùng, khu vực (lớn hơn).
- Area (n): khu vực (nghĩa rộng, có thể không chỉ rõ là một phần của vùng lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
- District: khu vực, quận (thường có ranh giới hành chính).
- Zone: khu vực, vùng (được phân chia cho mục đích cụ thể).
- Sector: khu vực, lĩnh vực (thường dùng trong kinh tế hoặc quy hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "subregion" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subregion".)
danh từ
- phân miền (địa lý động vật)