subreption

/'sʌb'repʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cướp đoạt: Hành động lấy được một thứ đó (thường quyền lợi, thông tin, hoặc sự đồng ý) một cách bất chính hoặc lén lút thông qua sự trình bày sai sự thật hoặc che giấu thông tin quan trọng.
    • Trò gian dối; thủ đoạn che giấu: Một hành vi lừa dối chủ ý, trong đó một sự thật quan trọng bị giấu đi hoặc một điều sai trái được trình bày để đạt được mục đích.
    • Sự bóp méo sự thật, sự xuyên tạc sự thật: Việc cố ý làm sai lệch hoặc trình bày không đầy đủ các sự kiện nhằm mục đích đánh lừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The contract was obtained by subreption, as key details were hidden from the signatories. (Hợp đồng đã được lấy bằng thủ đoạn che giấu, các chi tiết quan trọng đã bị giấu khỏi những người ký kết.)
    • His inheritance was challenged due to allegations of subreption. (Quyền thừa kế của anh ta bị khiếu nại do những cáo buộc về sự cướp đoạt.)
    • The journalist exposed the subreption used to gain government approval. (Nhà báo đã phơi bày thủ đoạn bóp méo sự thật được dùng để giành được sự chấp thuận của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp : "Subreption" thường được dùng để chỉ việc được một phán quyết, giấy phép hoặc đặc quyền thông qua việc khai man hoặc giấu giếm thông tin có thể ảnh hưởng đến quyết định.
    • The court annulled the patent because it was granted based on subreption. (Tòa án đã hủy bỏ bằng sáng chế được cấp dựa trên sự khai man.)
  • Trong triết học hoặc luân lý học: Có thể dùng để chỉ một lỗi logic hoặc sự lừa dối trong lập luận.
    • The philosopher accused his opponent of subreption by ignoring the core ethical dilemma. (Nhà triết học buộc tội đối thủ của mình về sự xuyên tạc sự thật bằng cách phớt lờ tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức cốt lõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Subreptitious (adj, hiếm gặp): Mang tính chất lén lút, gian dối, được một cách bất chính.
    • He used subreptitious means to acquire the documents. (Hắn ta đã dùng những thủ đoạn lén lút để được các tài liệu.)
  • Obreption (n): Đối lập với "subreption", chỉ việc đạt được điều đó thông qua việc đưa ra thông tin sai sự thật một cách công khai, thay vì che giấu.
Từ đồng nghĩa
  • Deception: Sự lừa dối.
  • Fraud: Sự gian lận, lừa đảo.
  • Misrepresentation: Sự trình bày sai sự thật.
  • Concealment: Sự che giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, ít khi kết hợp thành phrasal verb)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subreption" do đây từ chuyên ngành, mang tính học thuật cao.)

danh từ
  1. sự cướp đoạt
  2. trò gian dối; thủ đoạn che giấu
  3. sự bóp méo sự thật, sự xuyên tạc sự thật