subrhomboidal
/'sʌbrɔm'bɔidəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tựa hình thoi, gần giống hình thoi: "Subrhomboidal" mô tả một hình dạng hoặc đối tượng có đặc điểm gần giống với hình thoi, nhưng không hoàn toàn chính xác. Nó là một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học, địa chất, sinh học hoặc mô tả hình thái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The crystal has a subrhomboidal shape under the microscope. (Tinh thể có hình dạng tựa hình thoi dưới kính hiển vi.)
- The leaves of this plant are subrhomboidal, wider in the middle and tapering at the ends. (Lá của loại cây này có hình gần giống hình thoi, rộng ở giữa và thon nhỏ ở hai đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong mô tả khoa học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo hoặc mô tả khoa học để chỉ một hình dạng gần đúng, không chuẩn xác.
- The fossil exhibited a subrhomboidal outline. (Hóa thạch thể hiện một đường viền gần như hình thoi.)
Biến thể và từ gần giống
- Subrhombic (adj): Tựa hình thoi (một biến thể ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- Rhomboidal (adj): Có hình thoi (chính xác hơn).
- Rhomboid (n/adj): Hình bình hành có các cạnh kề không bằng nhau; có hình dạng như vậy.
Từ đồng nghĩa
- Quasi-rhomboidal: Gần như hình thoi.
- Approximately rhomboid: Xấp xỉ hình thoi.
Lưu ý
- "Subrhomboidal" là một từ chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cụm từ mô tả như "gần giống hình thoi" hoặc "hình tựa hình thoi" thay vì từ này.
tính từ
- tựa hình thoi