subrogateur

Học thuật
Thân thiện
subrogateur

Le subrogateur examine le dossier juridique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Luật học, Pháp lý) Thẩm phán báo cáo viên: Trong hệ thống tư pháp của Pháp, đâymột chức danh thẩm phán nhiệm vụ chínhtiến hành điều tra sơ bộ, thu thập chứng cứ soạn thảo báo cáo trình lên hội đồng xét xử.
  2. Tính từ:

    • Thế, thay thế: chức năng hoặc vị trí thay thế cho một người hoặc một thứ khác, đặc biệt trong các quan hệ pháp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le subrogateur a présenté son rapport au tribunal. (Vị thẩm phán báo cáo viên đã trình bày báo cáo của mình trước tòa án.)
    • La fonction de subrogateur est essentielle dans la phase d'instruction. (Chức năng của thẩm phán báo cáo viênthiết yếu trong giai đoạn điều tra.)
  • Tính từ:

    • Une clause subrogatrice dans le contrat. (Một điều khoản tính chất thế quyền trong hợp đồng.)
    • Le créancier est subrogateur dans les droits du débiteur. (Người chủ nợ được thế quyền vào các quyền của con nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subrogateur tuteur": Người được chỉ định thay thế người giám hộ.

    • Le juge a désigné un subrogateur tuteur. (Thẩm phán đã chỉ định một người thay thế giám hộ.)
  • En qualité de subrogateur: Với tư cáchngười thay thế/người được thế quyền.

    • Il agit en qualité de subrogateur de l'assureur. (Ông ta hành động với tư cáchngười được thế quyền của công ty bảo hiểm.)
Biến thể từ liên quan
  • Subrogation (danh từ giống cái): Sự thế quyền, sự thay thế.

    • La subrogation est un principe juridique important. (Sự thế quyềnmột nguyên tắc phápquan trọng.)
  • Subroger (động từ): Thế quyền, thay thế.

    • L'assureur se subroge dans les droits de la victime. (Công ty bảo hiểm thế quyền vào các quyền của nạn nhân.)
  • Subrogé (tính từ/danh từ): Người được thay thế, người được chỉ định thay thế.

    • Un tuteur subrogé. (Một người giám hộ được chỉ định thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thẩm phán):
    • Rapporteur (giống đực/giống cái): Báo cáo viên.
  • Tính từ (nghĩa thay thế):
    • Remplaçant (tính từ/giống đực): Thay thế.
    • Suppléant (tính từ/giống đực): Thay thế, dự khuyết.
Các cụm từ liên quan
  • Droit de subrogation: Quyền thế quyền.

    • L'assureur exerce son droit de subrogation. (Công ty bảo hiểm thực hiện quyền thế quyền của mình.)
  • Subrogation légale: Sự thế quyền theo luật định.

    • La subrogation légale s'applique automatiquement dans certains cas. (Sự thế quyền theo luật định được áp dụng tự động trong một số trường hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • Agir par voie de subrogation: Hành động thông qua con đường thế quyền.
    • L'avocat a expliqué qu'ils devaient agir par voie de subrogation. (Luật sư đã giải thích rằng họ phải hành động thông qua con đường thế quyền.)
subrogateur

Le subrogateur examine le dossier juridique.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) thẩm phán báo cáo viên
tính từ
  1. thế, thay thế

Từ gần giống