subrogatif

Học thuật
Thân thiện
subrogatif

Le juge a rendu un jugement subrogatif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để thế, để thay thế: Thuộc về hoặc liên quan đến việc thay thế một người này bằng một người khác trong một quyền lợi hoặc nghĩa vụ pháp lý. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản ngữ cảnh pháp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La clause subrogative dans le contrat permet à la banque de recouvrer sa créance. (Điều khoản để thế trong hợp đồng cho phép ngân hàng thu hồi khoản nợ của mình.)
    • L'assureur dispose d'un droit subrogatif contre le responsable de l'accident. (Công ty bảo hiểm quyền để thay thế đối với người chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit subrogatif": Quyền thế quyền. Đâymột thuật ngữ pháp lý chỉ quyền của một bên (thườngngười bảo hiểm sau khi đã bồi thường cho người được bảo hiểm) được thay thế vào vị trí của người được bảo hiểm để đòi lại khoản tiền từ bên thứ ba gây ra thiệt hại.
    • L'exercice du droit subrogatif est une procédure courante en assurance. (Việc thực hiện quyền thế quyềnmột thủ tục phổ biến trong bảo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Subroger (động từ): thế, thay thế (một cách hợp pháp).
    • La compagnie d'assurance subroge le client dans ses droits. (Công ty bảo hiểm thay thế khách hàng trong các quyền của họ.)
  • Subrogation (danh từ): sự thế quyền, sự thay thế (pháp lý).
    • La subrogation est au cœur du mécanisme d'indemnisation. (Sự thế quyềncốt lõi của cơ chế bồi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Substituable: có thể thay thế (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp lý).
  • Remplaçant: thay thế (nghĩa thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trực tiếp.

subrogatif

Le juge a rendu un jugement subrogatif.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) để thế, để thay thế