subsaturated

/'sʌb'sætʃəreitid/
Học thuật
Thân thiện
subsaturated

A scientist carefully prepares a subsaturated salt solution in the lab.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần bão hòa: Trạng thái của một dung dịch hoặc hỗn hợp nồng độ chất tan thấp hơn mức tối đa có thể hòa tan (mức bão hòa) ở điều kiện nhất định, nhưng đãmức cao, gần đạt đến ngưỡng đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chemist prepared a subsaturated salt solution for the experiment. (Nhà hóa học đã chuẩn bị một dung dịch muối gần bão hòa cho thí nghiệm.)
    • In nature, groundwater is often subsaturated with minerals. (Trong tự nhiên, nước ngầm thườngtrạng thái gần bão hòa với các khoáng chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Dùng để mô tả đá magma hoặc dung dịch khoáng chứa một lượng chất tan (như silica, kim loại) cao, nhưng chưa đạt đến điểm kết tinh hoặc bão hòa hoàn toàn.
    • The subsaturated magma cooled slowly, forming specific crystal structures. (Dung nham gần bão hòa nguội đi chậm, tạo thành các cấu trúc tinh thể đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsaturation (danh từ): Trạng thái gần bão hòa.
    • The subsaturation of the solution was carefully measured. (Trạng thái gần bão hòa của dung dịch đã được đo lường cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Undersaturated (tính từ): Chưa bão hòa (có thể nồng độ thấp hơn nhiều so với "subsaturated").
  • Concentrated (tính từ): đặc, nồng độ cao (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gần điểm bão hòa).
Từ trái nghĩa
  • Saturated (tính từ): Bão hòa (đạt nồng độ tối đa).
  • Supersaturated (tính từ): Quá bão hòa (vượt quá nồng độ bão hòa thông thường).
  • Dilute (tính từ): Loãng (nồng độ rất thấp).
subsaturated

A scientist carefully prepares a subsaturated salt solution in the lab.

tính từ
  1. gần bão hoà