subsaturation

/'sʌb,sætʃə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
subsaturation

A scientist carefully observes a subsaturation point in a chemical solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gần bão hòa: Trạng thái của một dung dịch hoặc một hệ thống khi nồng độ của một chất hòa tan chưa đạt đến điểm bão hòa tối đa, nhưng đãmức cao, rất gần với giới hạn đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist observed the solution's subsaturation before adding the final crystal. (Nhà hóa học quan sát sự gần bão hòa của dung dịch trước khi thêm tinh thể cuối cùng.)
    • Maintaining subsaturation is crucial in this industrial process to prevent premature crystallization. (Duy trì trạng thái gần bão hòa rất quan trọng trong quy trình công nghiệp này để ngăn chặn sự kết tinh sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Condition of subsaturation": Điều kiện gần bão hòa.

    • The experiment requires a precise condition of subsaturation. (Thí nghiệm đòi hỏi một điều kiện gần bão hòa chính xác.)
  • "Subsaturation state": Trạng thái gần bão hòa.

    • The mixture was held in a subsaturation state for several hours. (Hỗn hợp được giữtrạng thái gần bão hòa trong vài giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsaturated (adj): Ở trạng thái gần bão hòa.

    • A subsaturated solution can still dissolve a small amount of solute. (Một dung dịchtrạng thái gần bão hòa vẫn có thể hòa tan một lượng nhỏ chất tan.)
  • Saturation (n): Sự bão hòa.

    • Saturation occurs when no more solute can be dissolved. (Sự bão hòa xảy ra khi không thể hòa tan thêm chất tan.)
Từ đồng nghĩa
  • Undersaturation (n): Sự chưa bão hòa (có thể chỉ mức độ thấp hơn so với "subsaturation").
  • Near-saturation (n): Trạng thái gần đạt bão hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "subsaturation").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subsaturation").

subsaturation

A scientist carefully observes a subsaturation point in a chemical solution.

danh từ
  1. sự gần bão hoà