subscapular

/'sʌb'skæpjulə/
Học thuật
Thân thiện
subscapular

The surgeon carefully examined the subscapular muscle during the procedure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Dưới xương vai: Mô tả vị trí, cấu trúc hoặc đặc điểm nằmphía dưới xương vai (xương bả vai).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The subscapular muscle is located beneath the shoulder blade. ( dưới xương vai nằmphía dưới xương bả vai.)
    • The surgeon examined the subscapular region for any abnormalities. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra vùng dưới xương vai để tìm bất kỳ bất thường nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn chuyên ngành: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong mô tả giải phẫu, phẫu thuật hoặc chẩn đoán hình ảnh.
    • The MRI showed a lesion in the subscapular area. (Hình ảnh MRI cho thấy một tổn thươngvùng dưới xương vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Subscapularis (danh từ): Tên của một cụ thể nằmmặt trước xương vai.
    • The subscapularis is one of the four rotator cuff muscles. ( dưới vai một trong bốn chóp xoay.)
Từ đồng nghĩa
  • Infrascapular (tính từ): Dưới xương vai. (Lưu ý: "Infrascapular" có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh y khoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
subscapular

The surgeon carefully examined the subscapular muscle during the procedure.

tính từ
  1. (giải phẫu) dưới xương vai