subsensible
/'sʌb'sensəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới ngưỡng cảm giác: Mô tả một kích thích, hiện tượng hoặc tín hiệu quá yếu hoặc quá ngắn để có thể được các giác quan của con người (như thị giác, thính giác, xúc giác) phát hiện một cách có ý thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some animals can detect subsensible vibrations that humans cannot perceive. (Một số loài động vật có thể phát hiện những rung động dưới ngưỡng cảm giác mà con người không thể nhận biết.)
- The experiment used subsensible electrical pulses to study the brain's subconscious response. (Thí nghiệm sử dụng các xung điện dưới ngưỡng cảm giác để nghiên cứu phản ứng tiềm thức của não bộ.)
- Marketing techniques sometimes employ subsensible messages to influence consumer behavior. (Các kỹ thuật tiếp thị đôi khi sử dụng những thông điệp dưới ngưỡng cảm giác để ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học và thần kinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các kích thích "dưới ngưỡng" (subliminal) trong các thí nghiệm về nhận thức và tiềm thức.
- Subsensible priming effects can influence decision-making without the individual's awareness. (Hiệu ứng khởi đầu dưới ngưỡng cảm giác có thể ảnh hưởng đến việc ra quyết định mà không có sự nhận thức của cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Subliminal (adj): dưới ngưỡng, thường dùng thay thế cho "subsensible" trong ngữ cảnh tâm lý học và tiếp thị.
- Subliminal advertising is controversial. (Quảng cáo dưới ngưỡng là một vấn đề gây tranh cãi.)
- Supraliminal (adj): trên ngưỡng cảm giác, có thể nhận thức được một cách có ý thức.
- A supraliminal stimulus is easily noticed. (Một kích thích trên ngưỡng cảm giác dễ dàng được chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Subliminal: dưới ngưỡng.
- Below-threshold: dưới ngưỡng.
- Imperceptible: không thể nhận thấy được.
Từ trái nghĩa
- Perceptible: có thể nhận thức được.
- Supraliminal: trên ngưỡng cảm giác.
- Conscious: có ý thức.
tính từ
- dưới ngưỡng cảm giác