subserve

/səb'sə:v/
Học thuật
Thân thiện
subserve

The new policy will subserve the interests of the community.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phục vụ, hỗ trợ, đóng góp vào (một mục đích, mục tiêu, hoặc quá trình lớn hơn): "subserve" diễn tả việc một thứ đó vai trò phụ trợ, hữu ích hoặc cần thiết để thúc đẩy, đạt được một mục tiêu chính nào đó. Đây một từ học thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Every part of the machine is designed to subserve the overall goal of efficiency. (Mọi bộ phận của cỗ máy đều được thiết kế để phục vụ cho mục tiêu chung hiệu quả.)
    • These regulations subserve the public interest by ensuring safety. (Những quy định này phục vụ lợi ích công cộng bằng cách đảm bảo an toàn.)
    • His detailed research subserved the broader argument of the professor's book. (Nghiên cứu chi tiết của anh ấy đã hỗ trợ cho luận điểm rộng hơn trong cuốn sách của giáo sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to subserve a function": thực hiện một chức năng phụ trợ.
    • In this model, the committee exists to subserve the function of oversight and advice. (Trong mô hình này, ủy ban tồn tại để thực hiện chức năng giám sát tư vấn.)
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng về mục đích, hệ thống, hoặc chức năng ( dụ: luật pháp, khoa học, triết học, chế).
Biến thể từ gần giống
  • Subservient (tính từ): phục tùng, phụ thuộc; có ích cho mục đích khác.
    • A tool is subservient to the will of its user. (Công cụ thì phục tùng ý chí của người sử dụng .)
  • Subservience (danh từ): sự phục tùng, sự phụ thuộc.
Từ đồng nghĩa
  • Serve (phục vụ): từ thông dụng tổng quát hơn.
  • Promote (thúc đẩy, xúc tiến).
  • Advance (thúc đẩy, đưa tiến lên).
  • Further (đẩy mạnh, xúc tiến).
  • Aid (hỗ trợ, giúp đỡ).
Từ trái nghĩa
  • Hinder (cản trở).
  • Obstruct (làm trở ngại).
  • Impede (ngăn cản).
subserve

The new policy will subserve the interests of the community.

ngoại động từ
  1. phục vụ (một mục đích...)