subsidiairement

Học thuật
Thân thiện
subsidiairement

Le juge examine la demande principale, puis subsidiairement, la demande alternative.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Để bổ trợ; thêm vào: Dùng để chỉ một hành động, ý kiến hoặc biện pháp được thực hiện với mục đích hỗ trợ, bổ sung cho cái chính, hoặc được áp dụng trong trường hợp phương án chính không khả thi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le tribunal a examiné la demande principale, puis, subsidiairement, la demande accessoire. (Tòa án đã xem xét yêu cầu chính, sau đó, một cách bổ trợ, yêu cầu phụ.)
    • Il propose cette solution et, subsidiairement, une autre option. (Anh ấy đề xuất giải pháp này , thêm vào đó, một lựa chọn khác.)
    • Nous utiliserons cette méthode, et subsidiairement, une approche différente si nécessaire. (Chúng tôi sẽ sử dụng phương pháp này, một cách bổ sung, một cách tiếp cận khác nếu cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong pháphoặc hành chính: Thường dùng để trình bày một luận điểm, yêu cầu hoặc biện pháp thay thế thứ tự ưu tiên thấp hơn.

    • Le défendeur argue d'une prescription et, subsidiairement, d'un vice de procédure. (Bị đơn viện dẫn lý do hết thời hiệu , một cách bổ trợ, một thiếu sót về thủ tục.)
  • Trong lập luận học thuật hoặc tranh luận: Dùng để đưa ra mộtlẽ phụ, hỗ trợ cho luận điểm chính.

    • L'auteur défend cette thèse et, subsidiairement, examine les critiques qui lui sont adressées. (Tác giả bảo vệ luận điểm này , một cách bổ sung, xem xét các chỉ trích dành cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Subsidiaire (tính từ): tính chất bổ trợ, phụ thêm.
    • Une question subsidiaire. (Một câu hỏi phụ/bổ sung.)
  • Subsidiariaté (danh từ giống cái): nguyên tắc bổ trợ (thường dùng trong triết học chính trị hoặc luật EU).
Từ đồng nghĩa
  • Accessoirement: một cách phụ thêm, không chính.
  • Secondairement: thứ yếu, ở mức độ thứ hai.
  • À titre complémentaire: với tư cách bổ sung.
Từ trái nghĩa
  • Principalement: chủ yếu, chính.
  • Essentiellement: về cơ bản, thiết yếu.
  • Prioritairement: một cách ưu tiên.
subsidiairement

Le juge examine la demande principale, puis subsidiairement, la demande alternative.

phó từ
  1. để bổ trợ; thêm vào