subsidisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trợ cấp, hành động trợ cấp: "subsidisation" chỉ hành động cung cấp tiền hoặc các lợi ích khác từ chính phủ hoặc tổ chức để hỗ trợ một hoạt động, ngành công nghiệp hoặc nhóm người nào đó.
    • Khoản tiền trợ cấp: "subsidisation" cũng có thể chỉ số tiền hoặc lợi ích nhận được từ việc trợ cấp.
dụ sử dụng
  • Sự trợ cấp, hành động trợ cấp:

    • The government's subsidisation of renewable energy has led to a boom in solar panel installations. (Sự trợ cấp của chính phủ dành cho năng lượng tái tạo đã dẫn đến sự bùng nổ trong việc lắp đặt các tấm pin mặt trời.)
    • Critics argue that subsidisation of large corporations distorts the market. (Các nhà phê bình cho rằng việc trợ cấp cho các tập đoàn lớn làm méothị trường.)
  • Khoản tiền trợ cấp:

    • The subsidisation received by the farmers helped them survive the drought. (Khoản trợ cấp nông dân nhận được đã giúp họ sống sót qua đợt hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cross-subsidisation": trợ cấp chéo, xảy ra khi lợi nhuận từ một sản phẩm hoặc dịch vụ được dùng để trợ cấp cho một sản phẩm hoặc dịch vụ khác.

    • The airline company uses cross-subsidisation to keep its domestic routes affordable. (Công ty hàng không sử dụng trợ cấp chéo để giữ giá vé các tuyến nội địamức hợp .)
  • "direct subsidisation": trợ cấp trực tiếp, nơi tiền được trao thẳng cho người nhận.

    • Direct subsidisation of low-income families is a common welfare policy. (Trợ cấp trực tiếp cho các gia đình thu nhập thấp một chính sách phúc lợi phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsidise (động từ): trợ cấp.

    • The government subsidises public transport to keep fares low. (Chính phủ trợ cấp giao thông công cộng để giữ giá vé thấp.)
  • Subsidy (danh từ): khoản trợ cấp.

    • Farmers receive a subsidy for growing certain crops. (Nông dân nhận được một khoản trợ cấp để trồng một số loại cây nhất định.)
  • Subsidiser (danh từ): người hoặc tổ chức trợ cấp.

    • The state is the main subsidiser of healthcare in this country. (Nhà nước người trợ cấp chính cho y tếquốc gia này.)
Từ đồng nghĩa
  • Funding: tài trợ, cấp vốn.
  • Support: hỗ trợ (về mặt tài chính).
  • Aid: viện trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "subsidisation".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp cho "subsidisation".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

subsidisation
The government's subsidisation of renewable energy projects helps lower costs for consumers.