subsidization
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động trợ cấp: "subsidization" chỉ hành động cung cấp một khoản tiền hoặc lợi ích khác từ chính phủ hoặc tổ chức để hỗ trợ một hoạt động, ngành công nghiệp, hoặc nhóm người cụ thể.
- Sự nhận trợ cấp: "subsidization" cũng có thể chỉ việc nhận được tiền hoặc lợi ích như một khoản trợ cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Việc chính phủ trợ cấp cho năng lượng tái tạo đã giúp giảm lượng khí thải carbon.)
- (Nông dân phụ thuộc vào sự trợ cấp để duy trì sinh kế trong những mùa khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"direct subsidization": trợ cấp trực tiếp, khi tiền được trao thẳng cho người thụ hưởng.
- Direct subsidization of low-income families is more effective than tax breaks. (Trợ cấp trực tiếp cho các gia đình thu nhập thấp hiệu quả hơn so với giảm thuế.)
"cross-subsidization": trợ cấp chéo, khi lợi nhuận từ một bộ phận được dùng để bù lỗ cho bộ phận khác.
- Cross-subsidization in public transport ensures affordable fares for rural areas. (Trợ cấp chéo trong giao thông công cộng đảm bảo giá vé phải chăng cho các khu vực nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Subsidize (động từ): trợ cấp.
- The government subsidizes education for all children. (Chính phủ trợ cấp giáo dục cho tất cả trẻ em.)
- Subsidy (danh từ): khoản trợ cấp.
- The subsidy for electric cars encouraged more people to buy them. (Khoản trợ cấp cho xe điện đã khuyến khích nhiều người mua chúng hơn.)
- Subsidizer (danh từ): người hoặc tổ chức trợ cấp.
- The World Bank is a major subsidizer of development projects. (Ngân hàng Thế giới là một tổ chức trợ cấp lớn cho các dự án phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Financial support: hỗ trợ tài chính.
- Funding: tài trợ.
- Sponsorship: bảo trợ, tài trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Subsidize for: trợ cấp cho (ai đó hoặc cái gì đó).
- The city subsidizes for low-income housing projects. (Thành phố trợ cấp cho các dự án nhà ở dành cho người thu nhập thấp.)
Thành ngữ liên quan
- "On the dole": nhận trợ cấp thất nghiệp (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Many workers were on the dole after the factory closed. (Nhiều công nhân đã nhận trợ cấp thất nghiệp sau khi nhà máy đóng cửa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống