subsidiser

Định nghĩa

Danh từ: - Người trợ cấp, người tài trợ: "subsidiser" chỉ một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ cung cấp khoản trợ cấp (subsidy) để hỗ trợ hoặc giúp đỡ một hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó, thường về mặt tài chính.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đóng vai trò một người trợ cấp chính cho các dự án năng lượng tái tạo.)
  • (Nếu không một người tài trợ đáng tin cậy, lễ hội nghệ thuật địa phương sẽ không thể tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a subsidiser of something": người trợ cấp cho một cái đó.

    • The corporation is a known subsidiser of agricultural research. (Tập đoàn này một người trợ cấp nổi tiếng cho nghiên cứu nông nghiệp.)
  • "state subsidiser": người trợ cấp từ nhà nước (thường chính phủ).

    • State subsidisers often impose conditions on how the funds are used. (Những người trợ cấp từ nhà nước thường đặt ra các điều kiện về cách sử dụng quỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsidise (động từ): trợ cấp, tài trợ.

    • The company subsidises employee meals. (Công ty trợ cấp bữa ăn cho nhân viên.)
  • Subsidy (danh từ): khoản trợ cấp.

    • The farmers received a subsidy from the government. (Nông dân nhận được một khoản trợ cấp từ chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sponsor: nhà tài trợ (thường dùng trong các sự kiện hoặc hoạt động).
  • Patron: người bảo trợ (thường dùng trong nghệ thuật hoặc văn hóa).
  • Benefactor: ân nhân, người làm từ thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Subsidise for: trợ cấp cho (một mục đích cụ thể).
    • The fund subsidises for education in rural areas. (Quỹ này trợ cấp cho giáo dụccác vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

subsidiser
A philanthropist acts as a subsidiser for the local arts centre.