subsidizer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trợ cấp, người tài trợ: "subsidizer" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp sự hỗ trợ tài chính dưới dạng trợ cấp (subsidy) cho một cá nhân, nhóm, hoặc hoạt động khác.
    • Người hỗ trợ thông qua trợ cấp: Nghĩa này nhấn mạnh hành động giúp đỡ bằng cách cấp tiền hoặc nguồn lực, thường từ chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ người trợ cấp chính cho giao thông công cộngquốc gia này.)
  • (Nhiều nông dân nhỏ phụ thuộc vào người tài trợ để duy trì hoạt động kinh doanh của họ.)
  • (Quỹ từ thiện đã đóng vai trò người trợ cấp cho triển lãm nghệ thuật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a subsidizer of something": người trợ cấp cho một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.

    • The corporation became a major subsidizer of renewable energy projects. (Tập đoàn đã trở thành người trợ cấp lớn cho các dự án năng lượng tái tạo.)
  • "state subsidizer": người trợ cấp từ nhà nước.

    • State subsidizers often provide funds for education and healthcare. (Người trợ cấp từ nhà nước thường cung cấp quỹ cho giáo dục chăm sóc sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsidize (động từ): trợ cấp, tài trợ.

    • The government subsidizes farmers during droughts. (Chính phủ trợ cấp cho nông dân trong thời kỳ hạn hán.)
  • Subsidy (danh từ): sự trợ cấp, khoản tài trợ.

    • The subsidy helped reduce the cost of electricity. (Khoản trợ cấp đã giúp giảm chi phí điện.)
  • Subsidization (danh từ): quá trình trợ cấp.

    • The subsidization of public housing is a key policy. (Việc trợ cấp nhà ở công cộng một chính sách quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sponsor: nhà tài trợ (thường dùng trong các sự kiện, chương trình).
  • Benefactor: ân nhân, người làm từ thiện.
  • Patron: người bảo trợ (đặc biệt trong nghệ thuật hoặc văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Subsidize for something: trợ cấp cho một mục đích cụ thể.
    • The organization subsidizes for educational programs. (Tổ chức trợ cấp cho các chương trình giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a subsidizer of last resort: người trợ cấp cuối cùng (khi không còn nguồn hỗ trợ nào khác).
    • In times of crisis, the government often becomes the subsidizer of last resort. (Trong thời kỳ khủng hoảng, chính phủ thường trở thành người trợ cấp cuối cùng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

subsidizer
A city subsidizer provides funding for a new public library.