subsidy

/'sʌbsidi/
danh từ
  1. tiền cấp
  2. tiền trợ cấp
    • housing subsidy
      tiền trợ cấp nhà ở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "subsidy"

subsidy
The government provides a subsidy to the solar panel company.