subside

/səb'said/
Học thuật
Thân thiện
subside

The pain subsided after she took the medicine.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Giảm dần, lắng xuống, dịu đi: Chỉ cường độ, mức độ hoặc sức mạnh của một thứ đó trở nên yếu hơn, thấp hơn hoặc yên tĩnh hơn. Thường dùng cho cơn đau, cảm xúc, thời tiết, hoặc sự ồn ào.
    • Rút xuống, hạ xuống: Chỉ mực nước hoặc một chất lỏng giảm xuống mức thấp hơn.
    • Lún xuống, sụt xuống: Chỉ mặt đất hoặc một cấu trúc chìm dần xuống hoặc sụt thấp hơn.
dụ sử dụng
  • (Nước lũ bắt đầu rút sau ba ngày.)
  • (Cơn giận của ấy cuối cùng đã dịu đi, ấy có thể nói chuyện một cách bình tĩnh.)
  • (Cơn đauđầu gối của tôi đã giảm nhờ thuốc.)
  • (Nền móng của tòa nhà đang bị lún.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to subside into": Chìm vào, đắm vào (một trạng thái, thường thụ động hoặc tiêu cực).
    • After the argument, he subsided into a gloomy silence. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta chìm vào một sự im lặng ảm đạm.)
    • She subsided into the comfortable armchair with a sigh. ( ấy ngồi sụp xuống chiếc ghế bành thoải mái với một tiếng thở dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsidence (danh từ): Sự lún xuống, sự sụt lở.
    • The subsidence of the road caused traffic problems. (Việc lún đường đã gây ra vấn đề giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Abate: Giảm bớt, lắng xuống (thường dùng cho cường độ).
  • Diminish: Giảm bớt, thu nhỏ lại.
  • Recede: Lùi lại, rút xuống (thường dùng cho nước).
  • Ebb: Rút xuống, xuống (thủy triều); suy yếu.
Từ trái nghĩa
  • Intensify: Tăng cường, trở nên mãnh liệt hơn.
  • Increase: Tăng lên.
  • Rise: Dâng lên, tăng lên.
  • Swell: Phồng lên, sưng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "subside" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn tả trực tiếp bởi động từ hoặc thông qua cấu trúc "subside into" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "subside".)

subside

The pain subsided after she took the medicine.

nội động từ
  1. rút xuống, rút bớt (nước lụt...)
  2. lún xuống (nền nhà)
  3. ngớt, giảm, bớt, lắng đi
    • storm subsides
      cơn bão ngớt
    • tumult subsides
      sự ồn ào lắng dần
  4. chìm xuống (tàu)
  5. lắng xuống, đóng cặn
  6. (đùa cợt) ngồi, nằm
    • to subside into an armchair
      ngồi sụp xuống ghế bành

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "subside"

Từ có nhắc đến "subside"