subside

/səb'said/
nội động từ
  1. rút xuống, rút bớt (nước lụt...)
  2. lún xuống (nền nhà)
  3. ngớt, giảm, bớt, lắng đi
    • storm subsides
      cơn bão ngớt
    • tumult subsides
      sự ồn ào lắng dần
  4. chìm xuống (tàu)
  5. lắng xuống, đóng cặn
  6. (đùa cợt) ngồi, nằm
    • to subside into an armchair
      ngồi sụp xuống ghế bành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "subside"

Từ có nhắc đến "subside"

subside
The pain subsided after she took the medicine.