subsistence

/səb'sistəns/
danh từ
  1. sự tồn tại
  2. sự sống, sự sinh sống; sinh kế
    • subsistence wage
      tiền lương đủ sống
    • subsistence money
      tiền tạm ứng (chờ ngày lĩnh lương)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "subsistence"

subsistence
A family grows vegetables on a small subsistence farm.