subsistence
/səb'sistəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tồn tại, sự sống: Trạng thái duy trì sự sống hoặc sự hiện hữu cơ bản.
- Sinh kế, kế sinh nhai: Phương tiện hoặc nguồn lực tối thiểu cần thiết để duy trì cuộc sống, như thức ăn, tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their main concern is daily subsistence. (Mối quan tâm chính của họ là kế sinh nhai hàng ngày.)
- The family's subsistence depends on small-scale farming. (Sự sinh sống của gia đình phụ thuộc vào việc canh tác quy mô nhỏ.)
- He earns a bare subsistence wage. (Anh ấy kiếm được một mức lương chỉ đủ sống qua ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Subsistence level" / "Subsistence living": Mức sống tối thiểu, chỉ đủ để tồn tại.
- Many people in the region live at a subsistence level. (Nhiều người trong vùng sống ở mức tối thiểu chỉ đủ tồn tại.)
"Subsistence farming" / "Subsistence agriculture": Nông nghiệp tự cung tự cấp, trồng trọt chăn nuôi chủ yếu để nuôi sống gia đình, không phải để bán.
- Subsistence farming is common in remote areas. (Canh tác tự cung tự cấp phổ biến ở các vùng xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
Subsist (động từ): Tồn tại, sống (nhờ vào cái gì đó tối thiểu).
- They subsist on rice and vegetables. (Họ sống nhờ vào cơm và rau.)
Subsistent (tính từ): (Ít dùng) Có liên quan đến sự tồn tại hoặc sinh kế.
Từ đồng nghĩa
- Survival: sự sinh tồn, sự sống sót.
- Livelihood: kế sinh nhai, sinh kế.
- Existence: sự tồn tại.
Từ trái nghĩa
- Abundance: sự dư dả, phong phú.
- Luxury: sự xa xỉ, sung túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'subsistence')
Thành ngữ liên quan
- Bare subsistence: Mức sinh hoạt cơ bản nhất, vừa đủ để không chết đói.
- The aid provided only ensured bare subsistence. (Viện trợ chỉ đảm bảo mức sống tối thiểu chống đói.)
danh từ
- sự tồn tại
- sự sống, sự sinh sống; sinh kế
- subsistence wagetiền lương đủ sống
- subsistence moneytiền tạm ứng (chờ ngày lĩnh lương)