subsister
Định nghĩa
Danh từ:
- Người sống sót, người tồn tại qua khó khăn: "subsister" chỉ một người tiếp tục sống hoặc tồn tại sau khi trải qua gian khổ, thử thách, hoặc tai ương.
Ví dụ sử dụng
- (Những người sống sót sau vụ hỏa hoạn đã được đưa đến bệnh viện.)
- (Là một người sống sót sau chiến tranh, ông ấy đã chia sẻ những câu chuyện đau thương của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a subsister": là người tồn tại qua nghịch cảnh.
- She is a subsister of poverty and illness. (Cô ấy là người sống sót qua nghèo đói và bệnh tật.)
Biến thể và từ gần giống
- Subsist (động từ): tồn tại, sống sót, duy trì sự sống.
- They subsist on a meager diet. (Họ sống nhờ vào chế độ ăn uống ít ỏi.)
- Subsistence (danh từ): sự tồn tại, phương tiện sinh sống.
- Subsistence farming is common in rural areas. (Nông nghiệp tự cung tự cấp phổ biến ở vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Survivor: người sống sót.
- The survivors of the earthquake were rescued. (Những người sống sót sau trận động đất đã được cứu.)
- Endurer: người chịu đựng, người kiên trì.
- He is an endurer of great hardships. (Anh ấy là người chịu đựng những khó khăn lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Subsist on: tồn tại nhờ vào (thứ gì đó).
- They subsist on donations from charities. (Họ tồn tại nhờ vào sự quyên góp từ các tổ chức từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
- Barely subsist: sống lay lắt, tồn tại một cách khó khăn.
- After losing his job, he barely subsisted on savings. (Sau khi mất việc, anh ấy sống lay lắt nhờ vào tiền tiết kiệm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống