subsister
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Còn tồn tại, hãy còn, còn giữ nguyên: Chỉ sự tiếp tục tồn tại, không bị biến mất hoặc thay đổi theo thời gian.
- Sinh sống, sống: Chỉ việc duy trì cuộc sống, kiếm sống.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ (nghĩa "còn tồn tại"):
- Cette tradition subsiste encore dans certains villages. (Truyền thống này vẫn còn tồn tại ở một số ngôi làng.)
- Le doute subsiste malgré les explications. (Sự nghi ngờ vẫn còn bất chấp những lời giải thích.)
- Nội động từ (nghĩa "sinh sống"):
- Il subsiste grâce à de petits travaux. (Anh ta sinh sống nhờ vào những công việc nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire subsister (quelqu'un)": Nuôi sống, cung cấp cho ai đó những gì cần thiết để sống.
- Son salaire fait subsister toute la famille. (Tiền lương của anh ấy nuôi sống cả gia đình.)
- "Subsister dans": Tồn tại trong, còn lưu giữ trong.
- L'esprit de révolte subsiste dans la mémoire collective. (Tinh thần nổi dậy vẫn còn tồn tại trong ký ức tập thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Subsistance (danh từ giống cái): Sự sinh sống, sự tồn tại; thức ăn, lương thực.
- La subsistance des populations est menacée. (Việc sinh sống của người dân đang bị đe dọa.)
- Subsistant, e (tính từ): Còn tồn tại, còn có hiệu lực.
- Une coutume subsistante. (Một phong tục còn tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
- Persister: Vẫn tồn tại, dai dẳng.
- Durer: Kéo dài.
- Vivre: Sống.
- Survivre: Sống sót, tồn tại.
Từ trái nghĩa
- Disparaître: Biến mất.
- Cesser: Ngừng, chấm dứt.
- Changer: Thay đổi.
nội động từ
- hãy còn, còn giữ nguyên, còn tồn tại
- Erreur qui subsitesai lầm còn tồn tại
- Des anciens châteaux qui subsitentnhững lâu đài cổ hãy còn
- Loi qui subsisteđạo luật còn giữ nguyên
- sinh sống, sống
- Il n'a pour subsister que son métieranh ta chỉ có cái nghề để sinh sống