subsister

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Còn tồn tại, hãy còn, còn giữ nguyên: Chỉ sự tiếp tục tồn tại, không bị biến mất hoặc thay đổi theo thời gian.
    • Sinh sống, sống: Chỉ việc duy trì cuộc sống, kiếm sống.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ (nghĩa "còn tồn tại"):
    • Cette tradition subsiste encore dans certains villages. (Truyền thống này vẫn còn tồn tạimột số ngôi làng.)
    • Le doute subsiste malgré les explications. (Sự nghi ngờ vẫn còn bất chấp những lời giải thích.)
  • Nội động từ (nghĩa "sinh sống"):
    • Il subsiste grâce à de petits travaux. (Anh ta sinh sống nhờ vào những công việc nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire subsister (quelqu'un)": Nuôi sống, cung cấp cho ai đó những cần thiết để sống.
    • Son salaire fait subsister toute la famille. (Tiền lương của anh ấy nuôi sống cả gia đình.)
  • "Subsister dans": Tồn tại trong, còn lưu giữ trong.
    • L'esprit de révolte subsiste dans la mémoire collective. (Tinh thần nổi dậy vẫn còn tồn tại trongức tập thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsistance (danh từ giống cái): Sự sinh sống, sự tồn tại; thức ăn, lương thực.
    • La subsistance des populations est menacée. (Việc sinh sống của người dân đang bị đe dọa.)
  • Subsistant, e (tính từ): Còn tồn tại, còn hiệu lực.
    • Une coutume subsistante. (Một phong tục còn tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Persister: Vẫn tồn tại, dai dẳng.
  • Durer: Kéo dài.
  • Vivre: Sống.
  • Survivre: Sống sót, tồn tại.
Từ trái nghĩa
  • Disparaître: Biến mất.
  • Cesser: Ngừng, chấm dứt.
  • Changer: Thay đổi.
nội động từ
  1. hãy còn, còn giữ nguyên, còn tồn tại
    • Erreur qui subsite
      sai lầm còn tồn tại
    • Des anciens châteaux qui subsitent
      những lâu đài cổ hãy còn
    • Loi qui subsiste
      đạo luật còn giữ nguyên
  2. sinh sống, sống
    • Il n'a pour subsister que son métier
      anh ta chỉ có cái nghề để sinh sống