subsomption

Học thuật
Thân thiện
subsomption

La subsomption d'un cas particulier sous une règle générale est un processus logique fondamental.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bao hàm, sự gộp vào: Hành động hoặc quá trình đưa một ý tưởng, một trường hợp hoặc một khái niệm cụ thể vào trong một phạm trù, một nguyên tắc hoặc một khái niệm tổng quát hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La subsomption d'un cas particulier sous une loi générale est un processus juridique fondamental. (Việc bao hàm một trường hợp cụ thể vào một luật chungmột quá trình phápcơ bản.)
    • Ce concept philosophique traite de la subsomption du concret sous l'abstrait. (Khái niệm triết học này đề cập đến sự bao hàm cái cụ thể vào cái trừu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học logic: "Subsomption" thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa một phán đoán cụ thể một nguyên tắc phổ quát, hoặc giữa một cá thể một loại.

    • La relation entre la prémisse mineure et la majeure dans un syllogisme est une relation de subsomption. (Mối quan hệ giữa tiền đề nhỏ tiền đề lớn trong một tam đoạn luậnmối quan hệ bao hàm.)
  • Trong pháp luật: Thuật ngữ này chỉ việc áp dụng một quy tắc pháp luật chung vào một tình huống thực tế cụ thể.

    • Le juge procède à la subsomption des faits de l'espèce sous les conditions prévues par l'article du code. (Thẩm phán tiến hành việc gộp các sự kiện của vụ án vào các điều kiện được quy định bởi điều luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsumption (n): Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ, có nghĩa hoàn toàn tương đương.
    • La subsumption est un terme courant en philosophie kantienne. (Sự bao hàmmột thuật ngữ phổ biến trong triết học Kant.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclusion (n): sự bao gồm.
  • Incorporation (n): sự hợp nhất, sự kết hợp vào.
Lưu ý
  • "Subsomption" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật như triết học, logic học luật học. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn cao của .
subsomption

La subsomption d'un cas particulier sous une règle générale est un processus logique fondamental.

danh từ giống cái
  1. như subsumption