substantialisme
Học thuậtThân thiện
Le substantialisme est une doctrine philosophique qui affirme la réalité des substances.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Thuyết thực thể: Một học thuyết triết học cho rằng thực tại cơ bản được cấu thành từ các thực thể (substances) - những thứ tồn tại độc lập và bền vững, thay vì các thuộc tính, quan hệ hay quá trình. Thuyết này thường đối lập với các quan điểm duy tâm hoặc hiện tượng luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le substantialisme de Hegel a influencé de nombreux penseurs. (Thuyết thực thể của Hegel đã ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng.)
- Ce philosophe critique le substantialisme dans son œuvre. (Nhà triết học này phê phán thuyết thực thể trong tác phẩm của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"substantialisme aristotélicien": thuyết thực thể của Aristotle.
- Le substantialisme aristotélicien distingue la substance et les accidents. (Thuyết thực thể của Aristotle phân biệt giữa bản thể và các tùy thể.)
"critique du substantialisme": sự phê phán thuyết thực thể.
- La philosophie moderne propose souvent une critique du substantialisme. (Triết học hiện đại thường đưa ra sự phê phán thuyết thực thể.)
Biến thể và từ gần giống
Substance (danh từ giống cái): thực thể, bản thể, bản chất.
- La notion de substance est centrale en métaphysique. (Khái niệm thực thể là trung tâm trong siêu hình học.)
Substantialiste (tính từ): (thuộc) thuyết thực thể.
- Une approche substantialiste de l'identité personnelle. (Một cách tiếp cận theo thuyết thực thể đối với bản sắc cá nhân.)
Substantialiste (danh từ): người theo thuyết thực thể.
- Les substantialistes s'opposent aux relationnistes. (Những người theo thuyết thực thể phản đối những người theo thuyết quan hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Réalisme des substances: chủ nghĩa hiện thực về các thực thể (trong một số ngữ cảnh triết học cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Phénoménisme: hiện tượng luận (học thuyết cho rằng chỉ các hiện tượng là có thể biết được).
- Relationnisme: thuyết quan hệ (học thuyết nhấn mạnh các mối quan hệ hơn là các thực thể độc lập).
- Nominalisme: duy danh luận (học thuyết phủ nhận sự tồn tại thực sự của các thực thể phổ quát).
Le substantialisme est une doctrine philosophique qui affirme la réalité des substances.
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết thực thể
- Le substantialisme de Hégelthuyết thực thể của Hê-ghen