substantialité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Triết học) Tính thực thể: Chất tính của một thứ gì đó tồn tại một cách độc lập và tự thân, không phụ thuộc vào các thuộc tính hay phẩm chất khác. Nó chỉ bản chất cốt lõi, cơ bản và tự tồn của một sự vật hay một chủ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La substantialité du sujet est un concept central chez Descartes. (Tính thực thể của chủ thể là một khái niệm trung tâm trong triết học của Descartes.)
- Les philosophes débattent de la substantialité de l'âme. (Các triết gia tranh luận về tính thực thể của linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"substantialité d'une chose": tính thực thể của một sự vật.
- La question de la substantialité d'une chose est complexe. (Vấn đề về tính thực thể của một sự vật rất phức tạp.)
"principe de substantialité": nguyên lý về tính thực thể.
- Ce raisonnement s'appuie sur le principe de substantialité. (Lập luận này dựa trên nguyên lý về tính thực thể.)
Biến thể và từ gần giống
Substance (n.f): thực thể, bản chất, chất.
- La substance d'un argument. (Bản chất của một lập luận.)
Substantiel, substantielle (adj): có thực chất, đáng kể, bổ dưỡng.
- Un repas substantiel. (Một bữa ăn đầy đủ chất dinh dưỡng.)
Substantivement (adv): với tư cách là một thực thể, một cách có thực chất.
Từ đồng nghĩa
- Entité (n.f): thực thể.
- Réalité intrinsèque (n.f): thực tại nội tại.
Từ trái nghĩa
- Accidentalité (n.f): tính ngẫu nhiên, tính không bản chất.
- Modalité (n.f): phương thức, hình thái (thường đối lập với thực thể).
danh từ giống cái
- (triết học) tính thực thể
- La substantialité du suject cher Descartestính thực thể của chủ thể ở Đê-các