substantifique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bản chất, cốt lõi: Từ , dùng để chỉ điều đó thuộc về bản chất, phần cốt yếu quan trọng nhất của một sự vật, vấn đề hoặc tư tưởng. Từ này hiện nay rất ít được sử dụng độc lập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il cherchait la vérité substantifique du problème. (Anh ấy tìm kiếm châncốt lõi của vấn đề.)
    • Ce détail n'a qu'une importance mineure, il ne touche pas au cœur substantifique du débat. (Chi tiết này chỉ có tầm quan trọng nhỏ, không chạm đến phần cốt lõi của cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La substantifique moelle": (thành ngữ cố định) Tủy sống, phần tinh túy nhất, điều cốt tủy.
    • Dans son discours, il a enfin révélé la substantifique moelle de sa philosophie. (Trong bài diễn văn, cuối cùng ông ấy đã tiết lộ phần tinh túy nhất trong triếtcủa mình.)
    • Le roman explore la substantifique moelle des relations humaines. (Cuốn tiểu thuyết khám phá điều cốt tủy của các mối quan hệ con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Substance (n): Bản chất, nội dung cốt yếu.

    • Discuter de la substance d'un argument. (Thảo luận về bản chất của một lập luận.)
  • Substantiel, substantielle (adj): thực chất, quan trọng, bổ dưỡng (về thức ăn).

    • Un repas substantiel. (Một bữa ăn đầy đủ dưỡng chất.)
    • Un argument substantiel. (Một lập luận trọng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Essentiel: Cốt yếu, thiết yếu.
  • Fondamental: Cơ bản, nền tảng.
  • Constitutif: Cấu thành, hợp thành bản chất.
Lưu ý
  • Từ "substantifique" trong tiếng Pháp hiện đại gần như chỉ xuất hiện trong thành ngữ cố định "la substantifique moelle", một cách diễn đạt mang tính văn chương, trang trọng, nguồn gốc từ tác phẩm của François Rabelais (thế kỷ 16). Khi sử dụng độc lập, được coi là từ cổ.
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) (La substantifique moelle) điều cốt tủy