substantivation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Sự thể từ hóa: Quá trình ngữ pháp trong đó một từ thuộc từ loại khác (như tính từ, động từ, trạng từ) được chuyển đổi để sử dụng như một danh từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La substantivation de l'adjectif "rouge" donne le nom "le rouge". (Sự thể từ hóa của tính từ "rouge" tạo ra danh từ "le rouge".)
- Ce phénomène de substantivation est courant en français. (Hiện tượng thể từ hóa này phổ biến trong tiếng Pháp.)
- L'étude de la substantivation aide à comprendre la formation des mots. (Việc nghiên cứu sự thể từ hóa giúp hiểu được quá trình hình thành từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "substantivation impropre": sự thể từ hóa không hoàn toàn, khi một từ vẫn giữ một số đặc điểm của từ loại gốc.
- "substantivation par ellipse": sự thể từ hóa do tỉnh lược, ví dụ dùng "un bleu" (màu xanh) thay cho "un vêtement bleu" (một bộ quần áo màu xanh).
Biến thể và từ gần giống
- Substantiver (động từ): thể từ hóa, biến thành danh từ.
- Substantiver un adjectif. (Thể từ hóa một tính từ.)
- Substantif (danh từ giống đực): danh từ.
- "Maison" est un substantif. ("Maison" là một danh từ.)
Từ đồng nghĩa
- Nominalisation (danh từ giống cái): sự danh từ hóa (thường dùng với nghĩa tương tự trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) sự thể từ hóa