substantiver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Ngôn ngữ học) Thể từ hóa: Hành động biến một từ hoặc một cụm từ không phảidanh từ (thườngđộng từ, tính từ hoặc trạng từ) thành một danh từ, hoặc sử dụng như một danh từ trong cấu trúc câu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • En français, on peut substantiver un adjectif en lui ajoutant un article. (Trong tiếng Pháp, người ta có thể thể từ hóa một tính từ bằng cách thêm mạo từ vào .)
    • "Le manger" est un exemple de verbe substantivé. ("Le manger" là một ví dụ về động từ đã được **thể từ hóa".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "substantiver une proposition": thể từ hóa một mệnh đề.
    • Le procédé qui permet de substantiver une proposition est complexe. (Quy trình cho phép thể từ hóa một mệnh đề rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Substantivation (danh từ giống cái): sự thể từ hóa.

    • La substantivation de l'infinitif est courante. (Việc thể từ hóa động từ nguyên thểphổ biến.)
  • Substantivable (tính từ): có thể thể từ hóa được.

    • Tous les adjectifs ne sont pas substantivables. (Không phải tất cả tính từ đều có thể thể từ hóa được.)
Từ đồng nghĩa
  • Nominaliser: danh từ hóa (gần như đồng nghĩa, thường dùng trong ngôn ngữ học).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta ít khi sử dụng động từ này. Thay vào đó, họ sẽ diễn đạt ý "dùng như một danh từ" một cách đơn giản hơn.
ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ học) thể từ hóa
    • Substantiver un verbe
      thể từ hóa một động từ

Từ có nhắc đến "substantiver"