substernal

/'sʌb'stə:nəl/
Học thuật
Thân thiện
substernal

A patient points to a substernal pain in their chest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dưới xương ức: Thuật ngữ y học hoặc giải phẫu học dùng để chỉ vị trí nằm phía dưới xương ức (sternum), một xương dẹt dàigiữa ngực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient complained of substernal pain. (Bệnh nhân than phiền về cơn đau dưới xương ức.)
    • A substernal goiter can sometimes cause difficulty breathing. (Bướu giáp dưới xương ức đôi khi có thể gây khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Substernal chest pain": Cơn đau ngực dưới xương ức, thường triệu chứng quan trọng cần được đánh giá y tế.
    • Substernal chest pain is a common symptom of heartburn or more serious cardiac issues. (Đau ngực dưới xương ức một triệu chứng phổ biến của chứngnóng hoặc các vấn đề tim mạch nghiêm trọng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrosternal (adj): Sau xương ức. Đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "substernal" trong một số ngữ cảnh y học.
  • Infrasternal (adj): Dưới mỏm xương ức. Một thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn để chỉ vùng ngay dưới đầu dưới của xương ức.
Từ đồng nghĩa
  • Infrasternal (adj): Dưới mỏm xương ức (nghĩa hẹp hơn chính xác về mặt giải phẫu).
  • Retrosternal (adj): Sau xương ức (thường nhấn mạnh vị trí phía sau hơn phía dưới).
Lưu ý
  • "Substernal" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản y khoa, giải phẫu học hoặc mô tả lâm sàng. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
substernal

A patient points to a substernal pain in their chest.

tính từ
  1. (giải phẫu) dưới xương ức