substitutional

/,sʌbsti'tju:ʃnəl/ Cách viết khác : (substitutionary) /substitutionary/
Học thuật
Thân thiện
substitutional

A coach makes a substitutional change during the soccer match.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự thay thế, tính chất thay thế: "substitutional" mô tả một cái đó liên quan đến hoặc chức năng như một sự thay thế, một vật thay thế.
    • Dùng để thay thế: Chỉ một người hoặc vật được sử dụng để thay thế cho người/vật khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The coach made a substitutional change to the team. (Huấn luyện viên đã thực hiện một sự thay đổi tính chất thay thế cho đội.)
    • In her absence, a substitutional teacher was appointed. (Trong thời gian ấy vắng mặt, một giáo viên thay thế đã được chỉ định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "substitutional therapy": liệu pháp thay thế (trong y học).

    • Hormone substitutional therapy is common for certain conditions. (Liệu pháp thay thế hormone phổ biến cho một số tình trạng bệnh .)
  • "substitutional solid solution": dung dịch rắn thay thế (trong hóa học, vật liệu học).

    • In metallurgy, brass is an example of a substitutional solid solution of zinc in copper. (Trong luyện kim, đồng thau một dụ về dung dịch rắn thay thế của kẽm trong đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Substitute (n/v): người/vật thay thế; hành động thay thế.

    • He came on as a substitute in the second half. (Anh ấy vào sân như một cầu thủ dự bị trong hiệp hai.)
  • Substitution (n): sự thay thế.

    • The substitution of sugar with honey changed the flavor. (Việc thay thế đường bằng mật ong đã làm thay đổi hương vị.)
  • Substitutionary (adj): (cách viết khác) có nghĩa tương tự "substitutional".

Từ đồng nghĩa
  • Replacement: sự thay thế, vật thay thế.
  • Alternate: thay phiên, thay thế.
  • Surrogate: người đại diện, vật thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "substitutional" tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "substitute"). - Substitute for: thay thế cho. - Can this ingredient substitute for butter? (Nguyên liệu này có thể thay thế cho được không?)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "substitutional").

substitutional

A coach makes a substitutional change during the soccer match.

tính từ
  1. thế, thay thế