substitutionary

/,sʌbsti'tju:ʃnəl/ Cách viết khác : (substitutionary) /substitutionary/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thế, thay thế: Mô tả tính chất của một cái đó hoặc một ai đó đóng vai trò thay thế, đại diện hoặc thế chỗ cho một cái /ai đó khác. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính chất thay thế chính thức hoặc ý nghĩa quan trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The priest discussed the substitutionary sacrifice in the religious text. (Vị linh mục thảo luận về lễ vật thay thế trong văn bản tôn giáo.)
    • They proposed a substitutionary measure while the main system was under repair. (Họ đề xuất một biện pháp thay thế trong khi hệ thống chính đang được sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Substitutionary atonement": (Thần học) Giáo về sự chuộc tội thay thế, nói về việc Chúa Giê-su chịu chết thay cho tội lỗi của nhân loại.

    • The sermon focused on the doctrine of substitutionary atonement. (Bài giảng tập trung vào giáo về sự chuộc tội thay thế.)
  • "Substitutionary role": Vai trò thay thế.

    • She took on a substitutionary role as team leader in his absence. ( ấy đảm nhận vai trò thay thế trưởng nhóm trong lúc anh ấy vắng mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Substitute (n/v): Người/vật thay thế; hành động thay thế.

    • We need to find a substitute teacher. (Chúng tôi cần tìm một giáo viên thay thế.)
  • Substitution (n): Sự thay thế.

    • The substitution of ingredients altered the recipe's flavor. (Việc thay thế nguyên liệu đã làm thay đổi hương vị của công thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Replacement: (tính từ/ danh từ) Thay thế, vật thay thế.
  • Surrogate: (tính từ/ danh từ) Thay thế, đại diện (thường dùng trong bối cảnh sinh học hoặc pháp ).
Lưu ý sử dụng
  • "Substitutionary" một tính từ tương đối trang trọng chuyên biệt. phổ biến nhất trong các văn bản thần học, pháp hoặc học thuật để mô tả một sự thay thế mang tính nguyên tắc hoặc ý nghĩa hệ trọng.
  • Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, các từ như "thay thế" (replacement) hoặc "dự phòng" (alternate) thường được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn.
tính từ
  1. thế, thay thế