substitutive

/'sʌbstitju:tiv/
Học thuật
Thân thiện
substitutive

The teacher used a substitutive activity when the projector broke.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để thế, để thay thế: chức năng hoặc được sử dụng để thay thế cho một thứ khác. "Substitutive" mô tả tính chất của một vật hoặc hành động có thể đảm nhận vị trí, vai trò hoặc chức năng của một vật/hành động khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor suggested a substitutive therapy for the patient. (Bác sĩ đề nghị một liệu pháp thay thế cho bệnh nhân.)
    • In the absence of butter, we need a substitutive ingredient like oil. (Trong trường hợp không , chúng ta cần một nguyên liệu thay thế như dầu ăn.)
    • His role in the team was substitutive; he could fill in for several positions. (Vai trò của anh ấy trong đội để thay thế; anh ấy có thể thay thế cho nhiều vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Substitutive measure": Biện pháp thay thế.

    • The government implemented substitutive measures to address the energy shortage. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp thay thế để giải quyết tình trạng thiếu năng lượng.)
  • "Substitutive relationship": Mối quan hệ thay thế (trong kinh tế học, chỉ các hàng hóa có thể thay thế cho nhau).

    • Butter and margarine have a substitutive relationship in many recipes. ( thực vật mối quan hệ thay thế trong nhiều công thức nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Substitute (n/v): Người/vật thay thế; hành động thay thế.

    • He came on as a substitute in the second half. (Anh ấy vào sân như một cầu thủ dự bị trong hiệp hai.)
  • Substitution (n): Sự thay thế.

    • The substitution of plastic for glass is common in packaging. (Việc thay thế thủy tinh bằng nhựa rất phổ biến trong đóng gói.)
Từ đồng nghĩa
  • Alternative: Thay thế, lựa chọn khác (nhấn mạnh đến sự lựa chọn giữa các khả năng).
  • Replacement: Vật thay thế (nhấn mạnh đến vật được dùng để thay thế cái ).
Từ trái nghĩa
  • Primary: Chính, chủ yếu.
  • Original: Nguyên bản, ban đầu.
substitutive

The teacher used a substitutive activity when the projector broke.

tính từ
  1. để thế, để thay thế