substratosphere
/sʌb'strætousfiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng bình lưu phụ: Một lớp khí quyển được xác định về mặt lý thuyết hoặc kỹ thuật, nằm bên dưới hoặc là một phần phụ của tầng bình lưu chính. Thuật ngữ này mô tả một khu vực khí quyển có đặc điểm chuyển tiếp hoặc có các tính chất hơi khác biệt so với tầng bình lưu tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some atmospheric models include a substratosphere to account for specific temperature gradients. (Một số mô hình khí quyển bao gồm một tầng bình lưu phụ để tính đến các gradient nhiệt độ cụ thể.)
- The concept of a substratosphere is more common in specialized meteorological discussions. (Khái niệm về tầng bình lưu phụ phổ biến hơn trong các cuộc thảo luận khí tượng chuyên ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the lower substratosphere": tầng bình lưu phụ thấp hơn.
- Measurements were taken in the lower substratosphere. (Các phép đo được thực hiện ở tầng bình lưu phụ thấp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Substratospheric (adj): thuộc về tầng bình lưu phụ.
- Substratospheric conditions can affect certain types of air travel. (Các điều kiện thuộc tầng bình lưu phụ có thể ảnh hưởng đến một số loại hình du lịch hàng không.)
Từ đồng nghĩa
- Lower stratosphere: tầng bình lưu dưới (nghĩa gần, nhưng không hoàn toàn giống về mặt kỹ thuật).
- Stratospheric layer: lớp bình lưu.
Lưu ý
- Tính chuyên ngành: "Substratosphere" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như khí tượng học, vật lý khí quyển và khoa học môi trường. Nó không phải là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- tầng bình lưu phụ