subsumer
Học thuậtThân thiện
Un philosophe utilise le concept de subsumer pour classer un cas particulier.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bao hàm, bao quát: Trong triết học và logic, "subsumer" chỉ hành động đưa một khái niệm, sự vật hoặc trường hợp cụ thể vào dưới một khái niệm, nguyên tắc hoặc phạm trù chung hơn, rộng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le concept de "mammifère" subsume celui de "chat". (Khái niệm "động vật có vú" bao hàm khái niệm "mèo".)
- Le juge a subsumé le cas particulier sous l'article de loi général. (Thẩm phán đã đưa trường hợp cụ thể này vào dưới điều luật chung.)
- Cette théorie cherche à subsumer tous les phénomènes observés. (Lý thuyết này tìm cách bao quát tất cả các hiện tượng được quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Subsumer sous une catégorie": Đưa vào dưới một phạm trù, xếp vào một loại.
- On peut subsumer ces différentes formes d'art sous le terme "art contemporain". (Người ta có thể đưa các hình thức nghệ thuật khác nhau này vào dưới thuật ngữ "nghệ thuật đương đại".)
Biến thể và từ gần giống
- Subsomption (n): Sự bao hàm, sự đưa vào dưới một phạm trù (danh từ của hành động "subsumer").
- Subsumable (adj): Có thể được bao hàm, có thể được đưa vào một phạm trù chung.
Từ đồng nghĩa
- Inclure: Bao gồm.
- Contenir: Chứa đựng.
- Classer sous: Xếp vào dưới (một loại).
Từ trái nghĩa
- Exclure: Loại trừ.
- Distinguer: Phân biệt.
- Séparer: Tách ra.
Un philosophe utilise le concept de subsumer pour classer un cas particulier.
ngoại động từ
- (triết học) bao hàm