subséquent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiếp sau, tiếp đó: Dùng để chỉ một sự việc, hành động hoặc trạng thái xảy ra hoặc tồn tại ngay sau một sự việc, hành động hoặc trạng thái khác trong một chuỗi thời gian hoặc trình tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un testament subséquent annule le premier. (Một chúc thư tiếp sau hủy chúc thư đầu.)
- Degré subséquent de parenté. (Hàng tiếp sau về quan hệ họ hàng.)
- Les événements subséquents ont confirmé nos craintes. (Những sự kiện tiếp sau đó đã xác nhận những lo ngại của chúng tôi.)
- Une décision subséquente a été prise par le comité. (Một quyết định tiếp sau đã được ủy ban đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par la suite": Về sau này, sau đó (một cụm từ đồng nghĩa thường dùng trong văn nói và viết).
- Il a présenté ses excuses par la suite. (Về sau đó, anh ấy đã xin lỗi.)
- "Dans un délai subséquent": Trong một khoảng thời gian tiếp sau.
- Le paiement devra être effectué dans un délai subséquent de trente jours. (Khoản thanh toán phải được thực hiện trong một khoảng thời gian tiếp sau là ba mươi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Subséquemment (trạng từ): Một cách tiếp sau đó.
- Il est arrivé subséquemment à l'incident. (Anh ta đã đến tiếp sau đó sự cố.)
- Consécutif (tính từ): Liên tiếp, nối tiếp (nhấn mạnh tính chất liền mạch, không ngắt quãng).
- Trois jours consécutifs de pluie. (Ba ngày mưa liên tiếp.)
- Ultérieur (tính từ): Về sau, sau này (có thể chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai).
- Une date ultérieure sera fixée. (Một ngày về sau sẽ được ấn định.)
Từ đồng nghĩa
- Postérieur: Xảy ra sau, ở phía sau (về thời gian hoặc vị trí).
- Suivant: Tiếp theo, kế tiếp (thường dùng trong một danh sách hoặc trình tự rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "subséquent").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subséquent").
tính từ
- tiếp sau, tiếp đó
- Un testament subséquent annule le premiermột chúc thư tiếp sau hủy chúc thư đầu
- Degré subséquent de parentéhàng tiếp sau về quan hệ họ hàng