subtangent

/'sʌb'tændʤənt/
Học thuật
Thân thiện
subtangent

The subtangent is a key concept in understanding the geometry of a curve.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Tiếp ảnh: Trong hình học giải tích, đặc biệt khi nghiên cứu đường cong, "subtangent" đoạn thẳng nằm trên trục hoành (trục x) được xác định từ giao điểm của tiếp tuyến tại một điểm trên đường cong với trục hoành đến hình chiếu vuông góc của điểm đó lên trục hoành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The length of the subtangent is used in certain calculus problems. (Độ dài của tiếp ảnh được sử dụng trong một số bài toán giải tích.)
    • To find the subtangent, you first need the equation of the tangent line. (Để tìm tiếp ảnh, trước tiên bạn cần phương trình của đường tiếp tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "property of the subtangent": tính chất của tiếp ảnh.
    • This curve has the property that its subtangent is constant. (Đường cong này tính chất tiếp ảnh của một hằng số.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangent (n): tiếp tuyến.
    • The tangent touches the curve at exactly one point. (Tiếp tuyến chạm vào đường cong tại đúng một điểm.)
  • Subnormal (n): pháp ảnh (đoạn thẳng tương tự trên trục hoành được xác định bởi đường pháp tuyến).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho thuật ngữ toán học chuyên ngành này. Trong tiếng Việt, được dịch chính xác tiếp ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ toán học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ toán học này.
subtangent

The subtangent is a key concept in understanding the geometry of a curve.

danh từ
  1. (toán học) tiếp ảnh