subtemperate
/'sʌb'tempərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cận ôn đới: Dùng để mô tả một vùng khí hậu hoặc khu vực có đặc điểm gần giống với khí hậu ôn đới, nhưng không hoàn toàn đạt đầy đủ các tiêu chí của khí hậu ôn đới điển hình. Nó thường chỉ những vùng chuyển tiếp hoặc có điều kiện khí hậu trung gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The highland region has a subtemperate climate. (Vùng cao nguyên có khí hậu cận ôn đới.)
- These plants thrive in subtemperate zones. (Những loài thực vật này phát triển mạnh ở các vùng cận ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"subtemperate forest": rừng cận ôn đới.
- The subtemperate forest is home to many unique species. (Khu rừng cận ôn đới là nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
"subtemperate belt": đai cận ôn đới.
- The mountain's subtemperate belt supports different vegetation. (Đai cận ôn đới của ngọn núi này hỗ trợ thảm thực vật khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Temperate (adj): ôn đới.
- Temperate climates have four distinct seasons. (Khí hậu ôn đới có bốn mùa rõ rệt.)
Subtropical (adj): cận nhiệt đới.
- The subtemperate region borders the subtropical zone. (Vùng cận ôn đới giáp với khu vực cận nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Cool temperate: ôn đới mát mẻ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Transitional temperate: ôn đới chuyển tiếp.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, địa lý, khí hậu học và sinh thái học để mô tả chính xác các vùng khí hậu. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- cận ôn đới (khí hậu)