subtend
/səb'tend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Toán học):
- Trương (một cung): Chỉ việc một cạnh hoặc một dây cung đối diện với một góc hoặc một cung tròn cụ thể.
- Đối diện với (một góc): Dùng để mô tả mối quan hệ giữa một cạnh của hình (thường là tam giác) và góc nằm đối diện với nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- In a circle, the chord subtends an arc. (Trong một đường tròn, dây cung trương một cung.)
- The side of the triangle subtends the opposite angle. (Cạnh của tam giác đối diện với góc đối diện.)
- Angle A is subtended by side BC. (Góc A được trương bởi cạnh BC.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "subtend an angle": trương một góc, tạo thành một góc.
- The two lines subtend a right angle at the vertex. (Hai đường thẳng trương một góc vuông tại đỉnh.)
- Trong hình học không gian: Có thể mở rộng để chỉ một mặt phẳng hoặc đường thẳng đối diện với một góc khối hoặc một diện tích.
- The base of the pyramid subtends a solid angle at the apex. (Đáy của hình chóp trương một góc khối tại đỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Subtended (adj): được trương, được đối diện.
- The subtended arc is measured in radians. (Cung được trương được đo bằng radian.)
- Subtending (adj): đang trương, đang đối diện.
- The subtending side is the longest in this triangle. (Cạnh đang đối diện là cạnh dài nhất trong tam giác này.)
Từ đồng nghĩa
- Be opposite to: đối diện với (nghĩa hình học chung).
- Span: trải rộng, kéo dài qua (một góc hoặc khoảng cách, thường dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "subtend").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subtend").
ngoại động từ
- (toán học) trương (một cung)
- đối diện với (góc của một tam giác)...